Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2000

Tháng 5/2000 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Canh Thìn; từ ngày 4/5 là tháng Tư năm Canh Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2000

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/527/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T3, 2/528/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 3/529/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T5, 4/51/4Nhâm TuấtPháHoàng đạo
T6, 5/52/4Quý HợiPháHoàng đạo
T7, 6/53/4Giáp TýNguyHắc đạo
CN, 7/54/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T2, 8/55/4Bính DầnThuHắc đạo
T3, 9/56/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T4, 10/57/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T5, 11/58/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T6, 12/59/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T7, 13/510/4Tân MùiMãnHoàng đạo
CN, 14/511/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T2, 15/512/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T3, 16/513/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T4, 17/514/4Ất HợiPháHoàng đạo
T5, 18/515/4Bính TýNguyHắc đạo
T6, 19/516/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T7, 20/517/4Mậu DầnThuHắc đạo
CN, 21/518/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T2, 22/519/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T3, 23/520/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T4, 24/521/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T5, 25/522/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T6, 26/523/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T7, 27/524/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
CN, 28/525/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T2, 29/526/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T3, 30/527/4Mậu TýNguyHắc đạo
T4, 31/528/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2000

2/5 3/5 4/5 5/5 7/5 10/5 12/5 13/5 16/5 17/5 19/5 22/5 24/5 25/5 28/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2000

  • 1/5 (27/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (4/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 18/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (16/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›