Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2000

Tháng 11/2000 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Canh Thìn; từ ngày 26/11 là tháng Mười một năm Canh Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2000

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/116/10Quý HợiTrừHoàng đạo
T5, 2/117/10Giáp TýMãnHắc đạo
T6, 3/118/10Ất SửuBìnhHoàng đạo
T7, 4/119/10Bính DầnĐịnhHắc đạo
CN, 5/1110/10Đinh MãoChấpHắc đạo
T2, 6/1111/10Mậu ThìnPháHoàng đạo
T3, 7/1112/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T4, 8/1113/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T5, 9/1114/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T6, 10/1115/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T7, 11/1116/10Quý DậuKhaiHắc đạo
CN, 12/1117/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T2, 13/1118/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T3, 14/1119/10Bính TýTrừHắc đạo
T4, 15/1120/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T5, 16/1121/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T6, 17/1122/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T7, 18/1123/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
CN, 19/1124/10Tân TỵPháHắc đạo
T2, 20/1125/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T3, 21/1126/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T4, 22/1127/10Giáp ThânThuHắc đạo
T5, 23/1128/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T6, 24/1129/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T7, 25/1130/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
CN, 26/111/11Mậu TýTrừHoàng đạo
T2, 27/112/11Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T3, 28/113/11Canh DầnBìnhHắc đạo
T4, 29/114/11Tân MãoĐịnhHoàng đạo
T5, 30/115/11Nhâm ThìnChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2000

1/11 3/11 6/11 8/11 9/11 12/11 13/11 15/11 18/11 20/11 21/11 24/11 25/11 26/11 27/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2000

  • 5/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (25/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›