Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2000

Tháng 4/2000 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Canh Thìn; từ ngày 5/4 là tháng Ba năm Canh Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2000

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/427/2Kỷ SửuKhaiHắc đạo
CN, 2/428/2Canh DầnBếHoàng đạo
T2, 3/429/2Tân MãoKiếnHoàng đạo
T3, 4/430/2Nhâm ThìnKiếnHắc đạo
T4, 5/41/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T5, 6/42/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T6, 7/43/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T7, 8/44/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 9/45/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T2, 10/46/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T3, 11/47/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T4, 12/48/3Canh TýThànhHắc đạo
T5, 13/49/3Tân SửuThuHắc đạo
T6, 14/410/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T7, 15/411/3Quý MãoBếHắc đạo
CN, 16/412/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 17/413/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T3, 18/414/3Bính NgọMãnHắc đạo
T4, 19/415/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T5, 20/416/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 21/417/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T7, 22/418/3Canh TuấtPháHắc đạo
CN, 23/419/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T2, 24/420/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T3, 25/421/3Quý SửuThuHắc đạo
T4, 26/422/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T5, 27/423/3Ất MãoBếHắc đạo
T6, 28/424/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 29/425/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
CN, 30/426/3Mậu NgọMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2000

2/4 3/4 5/4 8/4 9/4 11/4 14/4 16/4 17/4 20/4 21/4 23/4 26/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2000

  • 7/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 14/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (26/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›