Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1990

Tháng 5/1990 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Canh Ngọ; từ ngày 24/5 là tháng Năm năm Canh Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1990

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/57/4Bính DầnKhaiHắc đạo
T4, 2/58/4Đinh MãoBếHắc đạo
T5, 3/59/4Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 4/510/4Kỷ TỵTrừHắc đạo
T7, 5/511/4Canh NgọMãnHoàng đạo
CN, 6/512/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T2, 7/513/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T3, 8/514/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T4, 9/515/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T5, 10/516/4Ất HợiPháHoàng đạo
T6, 11/517/4Bính TýNguyHắc đạo
T7, 12/518/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
CN, 13/519/4Mậu DầnThuHắc đạo
T2, 14/520/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T3, 15/521/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T4, 16/522/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T5, 17/523/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T6, 18/524/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T7, 19/525/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
CN, 20/526/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T2, 21/527/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T3, 22/528/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T4, 23/529/4Mậu TýNguyHắc đạo
T5, 24/51/5Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T6, 25/52/5Canh DầnThuHắc đạo
T7, 26/53/5Tân MãoKhaiHoàng đạo
CN, 27/54/5Nhâm ThìnBếHắc đạo
T2, 28/55/5Quý TỵKiếnHắc đạo
T3, 29/56/5Giáp NgọTrừHoàng đạo
T4, 30/57/5Ất MùiMãnHắc đạo
T5, 31/58/5Bính ThânBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1990

3/5 5/5 6/5 9/5 10/5 12/5 15/5 17/5 18/5 21/5 22/5 24/5 26/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1990

  • 1/5 (7/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (13/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 9/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (25/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 28/5 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›