Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1990

Tháng 4/1990 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Canh Ngọ; từ ngày 25/4 là tháng Tư năm Canh Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1990

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/46/3Bính ThânChấpHoàng đạo
T2, 2/47/3Đinh DậuPháHoàng đạo
T3, 3/48/3Mậu TuấtNguyHắc đạo
T4, 4/49/3Kỷ HợiThànhHoàng đạo
T5, 5/410/3Canh TýThànhHắc đạo
T6, 6/411/3Tân SửuThuHắc đạo
T7, 7/412/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
CN, 8/413/3Quý MãoBếHắc đạo
T2, 9/414/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 10/415/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T4, 11/416/3Bính NgọMãnHắc đạo
T5, 12/417/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T6, 13/418/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 14/419/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
CN, 15/420/3Canh TuấtPháHắc đạo
T2, 16/421/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T3, 17/422/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T4, 18/423/3Quý SửuThuHắc đạo
T5, 19/424/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T6, 20/425/3Ất MãoBếHắc đạo
T7, 21/426/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 22/427/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T2, 23/428/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T3, 24/429/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T4, 25/41/4Canh ThânĐịnhHắc đạo
T5, 26/42/4Tân DậuChấpHắc đạo
T6, 27/43/4Nhâm TuấtPháHoàng đạo
T7, 28/44/4Quý HợiNguyHoàng đạo
CN, 29/45/4Giáp TýThànhHắc đạo
T2, 30/46/4Ất SửuThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1990

1/4 2/4 4/4 7/4 9/4 10/4 13/4 14/4 16/4 19/4 21/4 22/4 27/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1990

  • 5/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (6/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›