Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 1990

Tháng 7/1990 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm (nhuận) năm Canh Ngọ; từ ngày 22/7 là tháng Sáu năm Canh Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/1990

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/79/5NĐinh MãoThuHoàng đạo
T2, 2/710/5NMậu ThìnKhaiHắc đạo
T3, 3/711/5NKỷ TỵBếHắc đạo
T4, 4/712/5NCanh NgọKiếnHoàng đạo
T5, 5/713/5NTân MùiTrừHắc đạo
T6, 6/714/5NNhâm ThânMãnHoàng đạo
T7, 7/715/5NQuý DậuMãnHoàng đạo
CN, 8/716/5NGiáp TuấtBìnhHắc đạo
T2, 9/717/5NẤt HợiĐịnhHắc đạo
T3, 10/718/5NBính TýChấpHoàng đạo
T4, 11/719/5NĐinh SửuPháHoàng đạo
T5, 12/720/5NMậu DầnNguyHắc đạo
T6, 13/721/5NKỷ MãoThànhHoàng đạo
T7, 14/722/5NCanh ThìnThuHắc đạo
CN, 15/723/5NTân TỵKhaiHắc đạo
T2, 16/724/5NNhâm NgọBếHoàng đạo
T3, 17/725/5NQuý MùiKiếnHắc đạo
T4, 18/726/5NGiáp ThânTrừHoàng đạo
T5, 19/727/5NẤt DậuMãnHoàng đạo
T6, 20/728/5NBính TuấtBìnhHắc đạo
T7, 21/729/5NĐinh HợiĐịnhHắc đạo
CN, 22/71/6Mậu TýChấpHắc đạo
T2, 23/72/6Kỷ SửuPháHắc đạo
T3, 24/73/6Canh DầnNguyHoàng đạo
T4, 25/74/6Tân MãoThànhHoàng đạo
T5, 26/75/6Nhâm ThìnThuHắc đạo
T6, 27/76/6Quý TỵKhaiHoàng đạo
T7, 28/77/6Giáp NgọBếHắc đạo
CN, 29/78/6Ất MùiKiếnHắc đạo
T2, 30/79/6Bính ThânTrừHoàng đạo
T3, 31/710/6Đinh DậuMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/1990

1/7 4/7 6/7 7/7 10/7 11/7 13/7 16/7 18/7 19/7 24/7 25/7 27/7 30/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/1990

  • 27/7 (6/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›