Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1990

Tháng 11/1990 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Canh Ngọ; từ ngày 17/11 là tháng Mười năm Canh Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1990

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/1115/9Canh NgọThànhHắc đạo
T6, 2/1116/9Tân MùiThuHắc đạo
T7, 3/1117/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
CN, 4/1118/9Quý DậuBếHoàng đạo
T2, 5/1119/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T3, 6/1120/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T4, 7/1121/9Bính TýTrừHắc đạo
T5, 8/1122/9Đinh SửuMãnHắc đạo
T6, 9/1123/9Mậu DầnBìnhHoàng đạo
T7, 10/1124/9Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
CN, 11/1125/9Canh ThìnChấpHoàng đạo
T2, 12/1126/9Tân TỵPháHoàng đạo
T3, 13/1127/9Nhâm NgọNguyHắc đạo
T4, 14/1128/9Quý MùiThànhHắc đạo
T5, 15/1129/9Giáp ThânThuHoàng đạo
T6, 16/1130/9Ất DậuKhaiHoàng đạo
T7, 17/111/10Bính TuấtBếHoàng đạo
CN, 18/112/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T2, 19/113/10Mậu TýTrừHắc đạo
T3, 20/114/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T4, 21/115/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T5, 22/116/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T6, 23/117/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T7, 24/118/10Quý TỵPháHắc đạo
CN, 25/119/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T2, 26/1110/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T3, 27/1111/10Bính ThânThuHắc đạo
T4, 28/1112/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T5, 29/1113/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T6, 30/1114/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1990

3/11 4/11 6/11 9/11 11/11 12/11 15/11 16/11 17/11 18/11 20/11 23/11 25/11 26/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1990

  • 5/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (4/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 26/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›