Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1978

Tháng 5/1978 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Mậu Ngọ; từ ngày 7/5 là tháng Tư năm Mậu Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1978

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/525/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T3, 2/526/3Giáp TýThànhHắc đạo
T4, 3/527/3Ất SửuThuHắc đạo
T5, 4/528/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T6, 5/529/3Đinh MãoBếHắc đạo
T7, 6/530/3Mậu ThìnBếHoàng đạo
CN, 7/51/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T2, 8/52/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T3, 9/53/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T4, 10/54/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T5, 11/55/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T6, 12/56/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T7, 13/57/4Ất HợiPháHoàng đạo
CN, 14/58/4Bính TýNguyHắc đạo
T2, 15/59/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T3, 16/510/4Mậu DầnThuHắc đạo
T4, 17/511/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T5, 18/512/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T6, 19/513/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T7, 20/514/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
CN, 21/515/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T2, 22/516/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T3, 23/517/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T4, 24/518/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T5, 25/519/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T6, 26/520/4Mậu TýNguyHắc đạo
T7, 27/521/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
CN, 28/522/4Canh DầnThuHắc đạo
T2, 29/523/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T3, 30/524/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T4, 31/525/4Quý TỵKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1978

1/5 4/5 6/5 8/5 9/5 12/5 13/5 15/5 18/5 20/5 21/5 24/5 25/5 27/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1978

  • 1/5 (25/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (1/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (13/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 21/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›