Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1978

Tháng 11/1978 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Mậu Ngọ; từ ngày 30/11 là tháng Mười một năm Mậu Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1978

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/111/10Đinh MãoChấpHắc đạo
T5, 2/112/10Mậu ThìnPháHoàng đạo
T6, 3/113/10Kỷ TỵNguyHắc đạo
T7, 4/114/10Canh NgọThànhHoàng đạo
CN, 5/115/10Tân MùiThuHoàng đạo
T2, 6/116/10Nhâm ThânKhaiHắc đạo
T3, 7/117/10Quý DậuBếHắc đạo
T4, 8/118/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T5, 9/119/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T6, 10/1110/10Bính TýTrừHắc đạo
T7, 11/1111/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
CN, 12/1112/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T2, 13/1113/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T3, 14/1114/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T4, 15/1115/10Tân TỵPháHắc đạo
T5, 16/1116/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T6, 17/1117/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T7, 18/1118/10Giáp ThânThuHắc đạo
CN, 19/1119/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T2, 20/1120/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T3, 21/1121/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T4, 22/1122/10Mậu TýTrừHắc đạo
T5, 23/1123/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T6, 24/1124/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T7, 25/1125/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
CN, 26/1126/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T2, 27/1127/10Quý TỵPháHắc đạo
T3, 28/1128/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T4, 29/1129/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T5, 30/111/11Bính ThânThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1978

2/11 4/11 5/11 8/11 9/11 11/11 14/11 16/11 17/11 20/11 21/11 23/11 26/11 28/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1978

  • 10/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (20/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›