Âm lịch năm Mậu Ngọ

Tháng 11 âm lịch năm 1978

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 1978 là Thứ Năm, 30/11/1978; rằm tháng 11 là Thứ Năm, 14/12/1978. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Giáp Tý năm Mậu Ngọ.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 1978 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Năm, 30/11/1978Bính ThânHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Sáu, 1/12/1978Đinh DậuHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Bảy, 2/12/1978Mậu TuấtHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Chủ Nhật, 3/12/1978Kỷ HợiHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Hai, 4/12/1978Canh TýHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Ba, 5/12/1978Tân SửuHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Tư, 6/12/1978Nhâm DầnHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Năm, 7/12/1978Quý MãoHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Sáu, 8/12/1978Giáp ThìnHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Bảy, 9/12/1978Ất TỵHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Chủ Nhật, 10/12/1978Bính NgọHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Hai, 11/12/1978Đinh MùiHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Ba, 12/12/1978Mậu ThânHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Tư, 13/12/1978Kỷ DậuHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Năm, 14/12/1978Canh TuấtHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Sáu, 15/12/1978Tân HợiHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Bảy, 16/12/1978Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Chủ Nhật, 17/12/1978Quý SửuHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Hai, 18/12/1978Giáp DầnHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Ba, 19/12/1978Ất MãoHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Tư, 20/12/1978Bính ThìnHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Năm, 21/12/1978Đinh TỵHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Sáu, 22/12/1978Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Bảy, 23/12/1978Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Chủ Nhật, 24/12/1978Canh ThânHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Hai, 25/12/1978Tân DậuHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Ba, 26/12/1978Nhâm TuấtHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Tư, 27/12/1978Quý HợiHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Năm, 28/12/1978Giáp TýHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Sáu, 29/12/1978Ất SửuHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
2 6 8 15 20 21 25 30
Khai trương
2 6 8 15 17 20 25 29 30
Chuyển nhà, nhập trạch
2 8 15 20 21 25 30
Động thổ, xây nhà
2 8 15 20 25 30
Mua xe
1 2 6 8 15 20 21 25 26 30
Ký hợp đồng
2 8 15 20 21 25 30
Xuất hành, đi xa
2 8 15 17 20 25 29 30
Cắt tóc
2 6 8 15 20 25 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›