Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1945

Tháng 5/1945 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Ất Dậu; từ ngày 12/5 là tháng Tư năm Ất Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1945

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/520/3Canh NgọMãnHắc đạo
T4, 2/521/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T5, 3/522/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 4/523/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T7, 5/524/3Giáp TuấtPháHắc đạo
CN, 6/525/3Ất HợiPháHoàng đạo
T2, 7/526/3Bính TýNguyHắc đạo
T3, 8/527/3Đinh SửuThànhHắc đạo
T4, 9/528/3Mậu DầnThuHoàng đạo
T5, 10/529/3Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T6, 11/530/3Canh ThìnBếHoàng đạo
T7, 12/51/4Tân TỵKiếnHắc đạo
CN, 13/52/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T2, 14/53/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T3, 15/54/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T4, 16/55/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T5, 17/56/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T6, 18/57/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T7, 19/58/4Mậu TýNguyHắc đạo
CN, 20/59/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T2, 21/510/4Canh DầnThuHắc đạo
T3, 22/511/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T4, 23/512/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T5, 24/513/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T6, 25/514/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T7, 26/515/4Ất MùiMãnHoàng đạo
CN, 27/516/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T2, 28/517/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T3, 29/518/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T4, 30/519/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T5, 31/520/4Canh TýNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1945

3/5 4/5 6/5 9/5 11/5 13/5 14/5 17/5 18/5 20/5 23/5 25/5 26/5 29/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1945

  • 1/5 (20/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (26/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (8/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 26/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›