Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1929

Tháng 5/1929 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Kỷ Tỵ; từ ngày 9/5 là tháng Tư năm Kỷ Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1929

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/522/3Bính NgọMãnHắc đạo
T5, 2/523/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T6, 3/524/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 4/525/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
CN, 5/526/3Canh TuấtPháHắc đạo
T2, 6/527/3Tân HợiPháHoàng đạo
T3, 7/528/3Nhâm TýNguyHắc đạo
T4, 8/529/3Quý SửuThànhHắc đạo
T5, 9/51/4Giáp DầnThuHắc đạo
T6, 10/52/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T7, 11/53/4Bính ThìnBếHoàng đạo
CN, 12/54/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T2, 13/55/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T3, 14/56/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T4, 15/57/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T5, 16/58/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T6, 17/59/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T7, 18/510/4Quý HợiPháHoàng đạo
CN, 19/511/4Giáp TýNguyHắc đạo
T2, 20/512/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T3, 21/513/4Bính DầnThuHắc đạo
T4, 22/514/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T5, 23/515/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T6, 24/516/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T7, 25/517/4Canh NgọTrừHoàng đạo
CN, 26/518/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T2, 27/519/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T3, 28/520/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T4, 29/521/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T5, 30/522/4Ất HợiPháHoàng đạo
T6, 31/523/4Bính TýNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1929

3/5 4/5 6/5 11/5 13/5 14/5 17/5 18/5 20/5 23/5 25/5 26/5 29/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1929

  • 1/5 (22/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (28/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (11/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 23/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›