Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1929

Tháng 4/1929 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Kỷ Tỵ; từ ngày 10/4 là tháng Ba năm Kỷ Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1929

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/422/2Bính TýThuHoàng đạo
T3, 2/423/2Đinh SửuKhaiHắc đạo
T4, 3/424/2Mậu DầnBếHoàng đạo
T5, 4/425/2Kỷ MãoKiếnHoàng đạo
T6, 5/426/2Canh ThìnKiếnHắc đạo
T7, 6/427/2Tân TỵTrừHắc đạo
CN, 7/428/2Nhâm NgọMãnHoàng đạo
T2, 8/429/2Quý MùiBìnhHoàng đạo
T3, 9/430/2Giáp ThânĐịnhHắc đạo
T4, 10/41/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T5, 11/42/3Bính TuấtPháHắc đạo
T6, 12/43/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T7, 13/44/3Mậu TýThànhHắc đạo
CN, 14/45/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T2, 15/46/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T3, 16/47/3Tân MãoBếHắc đạo
T4, 17/48/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 18/49/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T6, 19/410/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T7, 20/411/3Ất MùiBìnhHắc đạo
CN, 21/412/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 22/413/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T3, 23/414/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T4, 24/415/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T5, 25/416/3Canh TýThànhHắc đạo
T6, 26/417/3Tân SửuThuHắc đạo
T7, 27/418/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
CN, 28/419/3Quý MãoBếHắc đạo
T2, 29/420/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 30/421/3Ất TỵTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1929

1/4 3/4 4/4 7/4 8/4 10/4 12/4 15/4 17/4 18/4 21/4 22/4 24/4 27/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1929

  • 12/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 19/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (21/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›