Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 1929

Tháng 10/1929 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Kỷ Tỵ; từ ngày 3/10 là tháng Chín năm Kỷ Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/1929

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1029/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T4, 2/1030/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T5, 3/101/9Tân TỵThànhHoàng đạo
T6, 4/102/9Nhâm NgọThuHắc đạo
T7, 5/103/9Quý MùiKhaiHắc đạo
CN, 6/104/9Giáp ThânBếHoàng đạo
T2, 7/105/9Ất DậuKiếnHoàng đạo
T3, 8/106/9Bính TuấtTrừHắc đạo
T4, 9/107/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T5, 10/108/9Mậu TýMãnHắc đạo
T6, 11/109/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T7, 12/1010/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 13/1011/9Tân MãoChấpHắc đạo
T2, 14/1012/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T3, 15/1013/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T4, 16/1014/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T5, 17/1015/9Ất MùiThuHắc đạo
T6, 18/1016/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T7, 19/1017/9Đinh DậuBếHoàng đạo
CN, 20/1018/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T2, 21/1019/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T3, 22/1020/9Canh TýMãnHắc đạo
T4, 23/1021/9Tân SửuBìnhHắc đạo
T5, 24/1022/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T6, 25/1023/9Quý MãoChấpHắc đạo
T7, 26/1024/9Giáp ThìnPháHoàng đạo
CN, 27/1025/9Ất TỵNguyHoàng đạo
T2, 28/1026/9Bính NgọThànhHắc đạo
T3, 29/1027/9Đinh MùiThuHắc đạo
T4, 30/1028/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
T5, 31/1029/9Kỷ DậuBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/1929

1/10 3/10 6/10 7/10 9/10 12/10 14/10 15/10 18/10 19/10 21/10 24/10 26/10 27/10 30/10 31/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/1929

  • 10/10 (8/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 11/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 13/10 (11/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (18/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 21/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 31/10 (29/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›