Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1996

Tháng 4/1996 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Bính Tý; từ ngày 18/4 là tháng Ba năm Bính Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1996

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/414/2Mậu ThìnTrừHắc đạo
T3, 2/415/2Kỷ TỵMãnHắc đạo
T4, 3/416/2Canh NgọBìnhHoàng đạo
T5, 4/417/2Tân MùiBìnhHoàng đạo
T6, 5/418/2Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T7, 6/419/2Quý DậuChấpHoàng đạo
CN, 7/420/2Giáp TuấtPháHắc đạo
T2, 8/421/2Ất HợiNguyHắc đạo
T3, 9/422/2Bính TýThànhHoàng đạo
T4, 10/423/2Đinh SửuThuHắc đạo
T5, 11/424/2Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T6, 12/425/2Kỷ MãoBếHoàng đạo
T7, 13/426/2Canh ThìnKiếnHắc đạo
CN, 14/427/2Tân TỵTrừHắc đạo
T2, 15/428/2Nhâm NgọMãnHoàng đạo
T3, 16/429/2Quý MùiBìnhHoàng đạo
T4, 17/430/2Giáp ThânĐịnhHắc đạo
T5, 18/41/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T6, 19/42/3Bính TuấtPháHắc đạo
T7, 20/43/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
CN, 21/44/3Mậu TýThànhHắc đạo
T2, 22/45/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T3, 23/46/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T4, 24/47/3Tân MãoBếHắc đạo
T5, 25/48/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 26/49/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T7, 27/410/3Giáp NgọMãnHắc đạo
CN, 28/411/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T2, 29/412/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 30/413/3Đinh DậuChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1996

3/4 4/4 6/4 9/4 11/4 12/4 15/4 16/4 18/4 20/4 23/4 25/4 26/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1996

  • 6/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 20/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 27/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (13/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›