Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 1996

Tháng 9/1996 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Bính Tý; từ ngày 13/9 là tháng Tám năm Bính Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/1996

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/919/7Tân SửuChấpHoàng đạo
T2, 2/920/7Nhâm DầnPháHắc đạo
T3, 3/921/7Quý MãoNguyHắc đạo
T4, 4/922/7Giáp ThìnThànhHoàng đạo
T5, 5/923/7Ất TỵThuHoàng đạo
T6, 6/924/7Bính NgọKhaiHắc đạo
T7, 7/925/7Đinh MùiKhaiHoàng đạo
CN, 8/926/7Mậu ThânBếHắc đạo
T2, 9/927/7Kỷ DậuKiếnHắc đạo
T3, 10/928/7Canh TuấtTrừHoàng đạo
T4, 11/929/7Tân HợiMãnHắc đạo
T5, 12/930/7Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T6, 13/91/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T7, 14/92/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
CN, 15/93/8Ất MãoPháHoàng đạo
T2, 16/94/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T3, 17/95/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T4, 18/96/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T5, 19/97/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T6, 20/98/8Canh ThânBếHắc đạo
T7, 21/99/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
CN, 22/910/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T2, 23/911/8Quý HợiMãnHắc đạo
T3, 24/912/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T4, 25/913/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T5, 26/914/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T6, 27/915/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T7, 28/916/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
CN, 29/917/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T2, 30/918/8Canh NgọThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/1996

1/9 4/9 5/9 7/9 10/9 12/9 14/9 15/9 18/9 19/9 21/9 24/9 26/9 27/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/1996

  • 2/9 (20/7 âm) – Quốc khánh
  • 27/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›