Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 2 năm 2066

Tháng 2/2066 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Giêng năm Bính Tuất; từ ngày 24/2 là tháng Hai năm Bính Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2066

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/27/1Bính TýBếHoàng đạo
T3, 2/28/1Đinh SửuKiếnHoàng đạo
T4, 3/29/1Mậu DầnKiếnHắc đạo
T5, 4/210/1Kỷ MãoTrừHắc đạo
T6, 5/211/1Canh ThìnMãnHoàng đạo
T7, 6/212/1Tân TỵBìnhHoàng đạo
CN, 7/213/1Nhâm NgọĐịnhHắc đạo
T2, 8/214/1Quý MùiChấpHoàng đạo
T3, 9/215/1Giáp ThânPháHắc đạo
T4, 10/216/1Ất DậuNguyHắc đạo
T5, 11/217/1Bính TuấtThànhHoàng đạo
T6, 12/218/1Đinh HợiThuHắc đạo
T7, 13/219/1Mậu TýKhaiHoàng đạo
CN, 14/220/1Kỷ SửuBếHoàng đạo
T2, 15/221/1Canh DầnKiếnHắc đạo
T3, 16/222/1Tân MãoTrừHắc đạo
T4, 17/223/1Nhâm ThìnMãnHoàng đạo
T5, 18/224/1Quý TỵBìnhHoàng đạo
T6, 19/225/1Giáp NgọĐịnhHắc đạo
T7, 20/226/1Ất MùiChấpHoàng đạo
CN, 21/227/1Bính ThânPháHắc đạo
T2, 22/228/1Đinh DậuNguyHắc đạo
T3, 23/229/1Mậu TuấtThànhHoàng đạo
T4, 24/21/2Kỷ HợiThuHắc đạo
T5, 25/22/2Canh TýKhaiHoàng đạo
T6, 26/23/2Tân SửuBếHắc đạo
T7, 27/24/2Nhâm DầnKiếnHoàng đạo
CN, 28/25/2Quý MãoTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2066

1/2 2/2 5/2 6/2 8/2 11/2 13/2 14/2 17/2 18/2 20/2 23/2 25/2 27/2 28/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2066

  • 3/2 (9/1 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 4/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 9/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 14/2 (20/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 27/2 (4/2 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 3/2 – Lập xuân
  • 18/2 – Vũ thủy

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›