Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2066

Tháng 5/2066 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Bính Tuất; từ ngày 24/5 là tháng Năm năm Bính Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2066

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/58/4Ất TỵTrừHắc đạo
CN, 2/59/4Bính NgọMãnHoàng đạo
T2, 3/510/4Đinh MùiBìnhHoàng đạo
T3, 4/511/4Mậu ThânĐịnhHắc đạo
T4, 5/512/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T5, 6/513/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T6, 7/514/4Tân HợiPháHoàng đạo
T7, 8/515/4Nhâm TýNguyHắc đạo
CN, 9/516/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T2, 10/517/4Giáp DầnThuHắc đạo
T3, 11/518/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T4, 12/519/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T5, 13/520/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T6, 14/521/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T7, 15/522/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
CN, 16/523/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T2, 17/524/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T3, 18/525/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T4, 19/526/4Quý HợiPháHoàng đạo
T5, 20/527/4Giáp TýNguyHắc đạo
T6, 21/528/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T7, 22/529/4Bính DầnThuHắc đạo
CN, 23/530/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T2, 24/51/5Mậu ThìnBếHắc đạo
T3, 25/52/5Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T4, 26/53/5Canh NgọTrừHoàng đạo
T5, 27/54/5Tân MùiMãnHắc đạo
T6, 28/55/5Nhâm ThânBìnhHoàng đạo
T7, 29/56/5Quý DậuĐịnhHoàng đạo
CN, 30/57/5Giáp TuấtChấpHắc đạo
T2, 31/58/5Ất HợiPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2066

2/5 3/5 6/5 7/5 9/5 12/5 14/5 15/5 18/5 19/5 21/5 26/5 28/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2066

  • 1/5 (8/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (14/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 8/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (26/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 28/5 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›