Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2066

Tháng 4/2066 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Bính Tuất; từ ngày 24/4 là tháng Tư năm Bính Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2066

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/47/3Ất HợiThànhHoàng đạo
T6, 2/48/3Bính TýThuHắc đạo
T7, 3/49/3Đinh SửuKhaiHắc đạo
CN, 4/410/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T2, 5/411/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T3, 6/412/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 7/413/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T5, 8/414/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T6, 9/415/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T7, 10/416/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 11/417/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T2, 12/418/3Bính TuấtPháHắc đạo
T3, 13/419/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T4, 14/420/3Mậu TýThànhHắc đạo
T5, 15/421/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T6, 16/422/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T7, 17/423/3Tân MãoBếHắc đạo
CN, 18/424/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 19/425/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T3, 20/426/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T4, 21/427/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T5, 22/428/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 23/429/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T7, 24/41/4Mậu TuấtPháHoàng đạo
CN, 25/42/4Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T2, 26/43/4Canh TýThànhHắc đạo
T3, 27/44/4Tân SửuThuHoàng đạo
T4, 28/45/4Nhâm DầnKhaiHắc đạo
T5, 29/46/4Quý MãoBếHắc đạo
T6, 30/47/4Giáp ThìnKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2066

1/4 4/4 6/4 7/4 10/4 11/4 13/4 16/4 18/4 19/4 22/4 23/4 24/4 25/4 27/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2066

  • 4/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (7/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›