Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2066

Tháng 11/2066 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Bính Tuất; từ ngày 17/11 là tháng Mười năm Bính Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2066

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1114/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T3, 2/1115/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
T4, 3/1116/9Tân HợiTrừHoàng đạo
T5, 4/1117/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T6, 5/1118/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T7, 6/1119/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 7/1120/9Ất MãoĐịnhHắc đạo
T2, 8/1121/9Bính ThìnChấpHoàng đạo
T3, 9/1122/9Đinh TỵPháHoàng đạo
T4, 10/1123/9Mậu NgọNguyHắc đạo
T5, 11/1124/9Kỷ MùiThànhHắc đạo
T6, 12/1125/9Canh ThânThuHoàng đạo
T7, 13/1126/9Tân DậuKhaiHoàng đạo
CN, 14/1127/9Nhâm TuấtBếHắc đạo
T2, 15/1128/9Quý HợiKiếnHoàng đạo
T3, 16/1129/9Giáp TýTrừHắc đạo
T4, 17/111/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T5, 18/112/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T6, 19/113/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T7, 20/114/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
CN, 21/115/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T2, 22/116/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T3, 23/117/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T4, 24/118/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T5, 25/119/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T6, 26/1110/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T7, 27/1111/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
CN, 28/1112/10Bính TýTrừHắc đạo
T2, 29/1113/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T3, 30/1114/10Mậu DầnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2066

1/11 3/11 6/11 8/11 9/11 12/11 13/11 15/11 17/11 20/11 22/11 23/11 26/11 27/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2066

  • 6/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (4/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 26/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›