Âm lịch năm Nhâm Thân

Tháng 11 âm lịch năm 2052

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2052 là Thứ Bảy, 21/12/2052; rằm tháng 11 là Thứ Bảy, 4/1/2053. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Nhâm Tý năm Nhâm Thân.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2052 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Bảy, 21/12/2052Bính TuấtHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Chủ Nhật, 22/12/2052Đinh HợiHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Hai, 23/12/2052Mậu TýHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Ba, 24/12/2052Kỷ SửuHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Tư, 25/12/2052Canh DầnHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Năm, 26/12/2052Tân MãoHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Sáu, 27/12/2052Nhâm ThìnHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Bảy, 28/12/2052Quý TỵHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Chủ Nhật, 29/12/2052Giáp NgọHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Hai, 30/12/2052Ất MùiHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Ba, 31/12/2052Bính ThânHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Tư, 1/1/2053Đinh DậuHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Năm, 2/1/2053Mậu TuấtHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Sáu, 3/1/2053Kỷ HợiHắc đạo
Rằm (15/11)Thứ Bảy, 4/1/2053Canh TýHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Chủ Nhật, 5/1/2053Tân SửuHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Hai, 6/1/2053Nhâm DầnHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Ba, 7/1/2053Quý MãoHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Tư, 8/1/2053Giáp ThìnHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Năm, 9/1/2053Ất TỵHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Sáu, 10/1/2053Bính NgọHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Bảy, 11/1/2053Đinh MùiHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Chủ Nhật, 12/1/2053Mậu ThânHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Hai, 13/1/2053Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Ba, 14/1/2053Canh TuấtHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Tư, 15/1/2053Tân HợiHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Năm, 16/1/2053Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Sáu, 17/1/2053Quý SửuHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Bảy, 18/1/2053Giáp DầnHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Chủ Nhật, 19/1/2053Ất MãoHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
1 6 11 12 16 20 24 26 28 30
Khai trương
1 6 11 12 15 16 24 26 28 30
Chuyển nhà, nhập trạch
1 6 11 12 16 20 24 26 28
Động thổ, xây nhà
1 6 11 12 16 19 21 24 26 28
Mua xe
1 6 11 12 16 20 24 25 26 28 30
Ký hợp đồng
1 6 11 12 16 20 21 24 26 28
Xuất hành, đi xa
1 6 11 12 15 16 19 24 26 28
Cắt tóc
1 4 6 11 12 16 24 26 28 29 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›