Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2004

Tháng 11/2004 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Giáp Thân; từ ngày 12/11 là tháng Mười năm Giáp Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2004

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1119/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
T3, 2/1120/9Ất DậuBếHoàng đạo
T4, 3/1121/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T5, 4/1122/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T6, 5/1123/9Mậu TýMãnHắc đạo
T7, 6/1124/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
CN, 7/1125/9Canh DầnBìnhHoàng đạo
T2, 8/1126/9Tân MãoĐịnhHắc đạo
T3, 9/1127/9Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T4, 10/1128/9Quý TỵPháHoàng đạo
T5, 11/1129/9Giáp NgọNguyHắc đạo
T6, 12/111/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T7, 13/112/10Bính ThânThuHắc đạo
CN, 14/113/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T2, 15/114/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T3, 16/115/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T4, 17/116/10Canh TýTrừHắc đạo
T5, 18/117/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T6, 19/118/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T7, 20/119/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
CN, 21/1110/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T2, 22/1111/10Ất TỵPháHắc đạo
T3, 23/1112/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T4, 24/1113/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T5, 25/1114/10Mậu ThânThuHắc đạo
T6, 26/1115/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T7, 27/1116/10Canh TuấtBếHoàng đạo
CN, 28/1117/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T2, 29/1118/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T3, 30/1119/10Quý SửuMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2004

1/11 2/11 4/11 7/11 9/11 10/11 12/11 15/11 16/11 18/11 21/11 23/11 24/11 27/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2004

  • 1/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (9/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 21/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›