Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2003

Tháng 11/2003 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Quý Mùi; từ ngày 24/11 là tháng Mười một năm Quý Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2003

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/118/10Mậu DầnĐịnhHắc đạo
CN, 2/119/10Kỷ MãoChấpHắc đạo
T2, 3/1110/10Canh ThìnPháHoàng đạo
T3, 4/1111/10Tân TỵNguyHắc đạo
T4, 5/1112/10Nhâm NgọThànhHoàng đạo
T5, 6/1113/10Quý MùiThuHoàng đạo
T6, 7/1114/10Giáp ThânKhaiHắc đạo
T7, 8/1115/10Ất DậuKhaiHắc đạo
CN, 9/1116/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T2, 10/1117/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T3, 11/1118/10Mậu TýTrừHắc đạo
T4, 12/1119/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T5, 13/1120/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T6, 14/1121/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T7, 15/1122/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
CN, 16/1123/10Quý TỵPháHắc đạo
T2, 17/1124/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T3, 18/1125/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T4, 19/1126/10Bính ThânThuHắc đạo
T5, 20/1127/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T6, 21/1128/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T7, 22/1129/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
CN, 23/1130/10Canh TýTrừHắc đạo
T2, 24/111/11Tân SửuMãnHoàng đạo
T3, 25/112/11Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T4, 26/113/11Quý MãoĐịnhHoàng đạo
T5, 27/114/11Giáp ThìnChấpHắc đạo
T6, 28/115/11Ất TỵPháHắc đạo
T7, 29/116/11Bính NgọNguyHoàng đạo
CN, 30/117/11Đinh MùiThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2003

3/11 5/11 6/11 9/11 10/11 12/11 15/11 17/11 18/11 21/11 22/11 24/11 26/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2003

  • 3/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (27/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›