Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2003

Tháng 5/2003 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Quý Mùi; từ ngày 31/5 là tháng Năm năm Quý Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2003

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/51/4Giáp TuấtPháHoàng đạo
T6, 2/52/4Ất HợiNguyHoàng đạo
T7, 3/53/4Bính TýThànhHắc đạo
CN, 4/54/4Đinh SửuThuHoàng đạo
T2, 5/55/4Mậu DầnKhaiHắc đạo
T3, 6/56/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T4, 7/57/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T5, 8/58/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T6, 9/59/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T7, 10/510/4Quý MùiMãnHoàng đạo
CN, 11/511/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T2, 12/512/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T3, 13/513/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T4, 14/514/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T5, 15/515/4Mậu TýNguyHắc đạo
T6, 16/516/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T7, 17/517/4Canh DầnThuHắc đạo
CN, 18/518/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T2, 19/519/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T3, 20/520/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T4, 21/521/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T5, 22/522/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T6, 23/523/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T7, 24/524/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
CN, 25/525/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T2, 26/526/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T3, 27/527/4Canh TýNguyHắc đạo
T4, 28/528/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T5, 29/529/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T6, 30/530/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T7, 31/51/5Giáp ThìnBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2003

1/5 2/5 4/5 7/5 9/5 10/5 13/5 14/5 16/5 19/5 21/5 22/5 25/5 26/5 28/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2003

  • 1/5 (1/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (7/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 15/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (19/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›