Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2003

Tháng 1/2003 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Nhâm Ngọ; từ ngày 3/1 là tháng Chạp năm Nhâm Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2003

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/129/11Giáp TuấtKhaiHắc đạo
T5, 2/130/11Ất HợiBếHắc đạo
T6, 3/11/12Bính TýKiếnHắc đạo
T7, 4/12/12Đinh SửuTrừHắc đạo
CN, 5/13/12Mậu DầnMãnHoàng đạo
T2, 6/14/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T3, 7/15/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T4, 8/16/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 9/17/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T6, 10/18/12Quý MùiPháHắc đạo
T7, 11/19/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
CN, 12/110/12Ất DậuThànhHắc đạo
T2, 13/111/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T3, 14/112/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T4, 15/113/12Mậu TýBếHắc đạo
T5, 16/114/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T6, 17/115/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T7, 18/116/12Tân MãoMãnHoàng đạo
CN, 19/117/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T2, 20/118/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 21/119/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T4, 22/120/12Ất MùiPháHắc đạo
T5, 23/121/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T6, 24/122/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T7, 25/123/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
CN, 26/124/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T2, 27/125/12Canh TýBếHắc đạo
T3, 28/126/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T4, 29/127/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T5, 30/128/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T6, 31/129/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2003

5/1 6/1 8/1 11/1 13/1 14/1 17/1 18/1 20/1 23/1 25/1 26/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2003

  • 1/1 (29/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (7/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 25/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 31/1 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›