Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2135

Tháng 1/2135 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Giáp Ngọ; từ ngày 14/1 là tháng Chạp năm Giáp Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2135

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/118/11Bính NgọPháHoàng đạo
CN, 2/119/11Đinh MùiNguyHắc đạo
T2, 3/120/11Mậu ThânThànhHoàng đạo
T3, 4/121/11Kỷ DậuThuHoàng đạo
T4, 5/122/11Canh TuấtKhaiHắc đạo
T5, 6/123/11Tân HợiKhaiHắc đạo
T6, 7/124/11Nhâm TýBếHoàng đạo
T7, 8/125/11Quý SửuKiếnHoàng đạo
CN, 9/126/11Giáp DầnTrừHắc đạo
T2, 10/127/11Ất MãoMãnHoàng đạo
T3, 11/128/11Bính ThìnBìnhHắc đạo
T4, 12/129/11Đinh TỵĐịnhHắc đạo
T5, 13/130/11Mậu NgọChấpHoàng đạo
T6, 14/11/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T7, 15/12/12Canh ThânNguyHoàng đạo
CN, 16/13/12Tân DậuThànhHắc đạo
T2, 17/14/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T3, 18/15/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T4, 19/16/12Giáp TýBếHắc đạo
T5, 20/17/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T6, 21/18/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T7, 22/19/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
CN, 23/110/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T2, 24/111/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 25/112/12Canh NgọChấpHắc đạo
T4, 26/113/12Tân MùiPháHắc đạo
T5, 27/114/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T6, 28/115/12Quý DậuThànhHắc đạo
T7, 29/116/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
CN, 30/117/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T2, 31/118/12Bính TýBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2135

1/1 3/1 4/1 7/1 8/1 10/1 13/1 15/1 17/1 18/1 21/1 22/1 24/1 27/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2135

  • 1/1 (18/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (26/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›