Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2135

Tháng 4/2135 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Ất Mùi; từ ngày 13/4 là tháng Ba năm Ất Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2135

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/418/2Bính TýThuHoàng đạo
T7, 2/419/2Đinh SửuKhaiHắc đạo
CN, 3/420/2Mậu DầnBếHoàng đạo
T2, 4/421/2Kỷ MãoKiếnHoàng đạo
T3, 5/422/2Canh ThìnKiếnHắc đạo
T4, 6/423/2Tân TỵTrừHắc đạo
T5, 7/424/2Nhâm NgọMãnHoàng đạo
T6, 8/425/2Quý MùiBìnhHoàng đạo
T7, 9/426/2Giáp ThânĐịnhHắc đạo
CN, 10/427/2Ất DậuChấpHoàng đạo
T2, 11/428/2Bính TuấtPháHắc đạo
T3, 12/429/2Đinh HợiNguyHắc đạo
T4, 13/41/3Mậu TýThànhHắc đạo
T5, 14/42/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T6, 15/43/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T7, 16/44/3Tân MãoBếHắc đạo
CN, 17/45/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 18/46/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T3, 19/47/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T4, 20/48/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T5, 21/49/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 22/410/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T7, 23/411/3Mậu TuấtPháHắc đạo
CN, 24/412/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T2, 25/413/3Canh TýThànhHắc đạo
T3, 26/414/3Tân SửuThuHắc đạo
T4, 27/415/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T5, 28/416/3Quý MãoBếHắc đạo
T6, 29/417/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 30/418/3Ất TỵTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2135

1/4 3/4 4/4 7/4 8/4 10/4 15/4 17/4 18/4 21/4 22/4 24/4 27/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2135

  • 2/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 15/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 22/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (18/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›