Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2135

Tháng 11/2135 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Ất Mùi; từ ngày 6/11 là tháng Mười năm Ất Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2135

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1126/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
T4, 2/1127/9Tân HợiTrừHoàng đạo
T5, 3/1128/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T6, 4/1129/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T7, 5/1130/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 6/111/10Ất MãoChấpHắc đạo
T2, 7/112/10Bính ThìnPháHoàng đạo
T3, 8/113/10Đinh TỵPháHắc đạo
T4, 9/114/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T5, 10/115/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T6, 11/116/10Canh ThânThuHắc đạo
T7, 12/117/10Tân DậuKhaiHắc đạo
CN, 13/118/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T2, 14/119/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T3, 15/1110/10Giáp TýTrừHắc đạo
T4, 16/1111/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T5, 17/1112/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T6, 18/1113/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T7, 19/1114/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
CN, 20/1115/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T2, 21/1116/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T3, 22/1117/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T4, 23/1118/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T5, 24/1119/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T6, 25/1120/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T7, 26/1121/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
CN, 27/1122/10Bính TýTrừHắc đạo
T2, 28/1123/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T3, 29/1124/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T4, 30/1125/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2135

2/11 5/11 7/11 9/11 10/11 13/11 14/11 16/11 19/11 21/11 22/11 25/11 26/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2135

  • 15/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (15/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›