Tuổi con Quý Tỵ với từng tuổi bố mẹ
- 2149 Kỷ Dậu – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Dậu – Tỵ); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Đại Trạch Thổ – Trường Lưu Thủy)
- 2150 Canh Tuất – HợpMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Thoa Xuyến Kim – Trường Lưu Thủy)
- 2151 Tân Hợi – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Thoa Xuyến Kim – Trường Lưu Thủy); Địa chi lục xung (Hợi – Tỵ)
- 2152 Nhâm Tý – HợpMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tang Đố Mộc – Trường Lưu Thủy)
- 2153 Quý Sửu – HợpĐịa chi tam hợp (Sửu – Tỵ); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tang Đố Mộc – Trường Lưu Thủy)
- 2154 Giáp Dần – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Đại Khê Thủy – Trường Lưu Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Dần – Tỵ); Địa chi lục hại (Dần – Tỵ); Địa chi tương hình (Dần – Tỵ)
- 2155 Ất Mão – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Đại Khê Thủy – Trường Lưu Thủy)
- 2156 Bính Thìn – KỵMệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Sa Trung Thổ – Trường Lưu Thủy)
- 2157 Đinh Tỵ – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Tỵ (địa chi bình hòa); Thiên can xung (Đinh – Quý); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Sa Trung Thổ – Trường Lưu Thủy)
- 2158 Mậu Ngọ – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Mậu – Quý); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Thiên Thượng Hỏa – Trường Lưu Thủy)
- 2159 Kỷ Mùi – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Thiên Thượng Hỏa – Trường Lưu Thủy)
- 2160 Canh Thân – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Thân – Tỵ); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Thạch Lựu Mộc – Trường Lưu Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Thân – Tỵ); Địa chi tương hình (Thân – Tỵ)
- 2161 Tân Dậu – HợpĐịa chi tam hợp (Dậu – Tỵ); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Thạch Lựu Mộc – Trường Lưu Thủy)
- 2162 Nhâm Tuất – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Đại Hải Thủy – Trường Lưu Thủy)
- 2163 Quý Hợi – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Đại Hải Thủy – Trường Lưu Thủy); Địa chi lục xung (Hợi – Tỵ)
- 2164 Giáp Tý – HợpMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Hải Trung Kim – Trường Lưu Thủy)
- 2165 Ất Sửu – HợpĐịa chi tam hợp (Sửu – Tỵ); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Hải Trung Kim – Trường Lưu Thủy)
- 2166 Bính Dần – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Dần – Tỵ); Địa chi lục hại (Dần – Tỵ); Địa chi tương hình (Dần – Tỵ); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Lư Trung Hỏa – Trường Lưu Thủy)
- 2167 Đinh Mão – KỵThiên can xung (Đinh – Quý); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Lư Trung Hỏa – Trường Lưu Thủy)
- 2168 Mậu Thìn – HợpThiên can hợp (Mậu – Quý); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Đại Lâm Mộc – Trường Lưu Thủy)
- 2169 Kỷ Tỵ – HợpCùng tuổi Tỵ (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Đại Lâm Mộc – Trường Lưu Thủy)
- 2170 Canh Ngọ – KỵMệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Lộ Bàng Thổ – Trường Lưu Thủy)
- 2171 Tân Mùi – KỵMệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Lộ Bàng Thổ – Trường Lưu Thủy)
- 2172 Nhâm Thân – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Thân – Tỵ); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Kiếm Phong Kim – Trường Lưu Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Thân – Tỵ); Địa chi tương hình (Thân – Tỵ)
- 2173 Quý Dậu – HợpĐịa chi tam hợp (Dậu – Tỵ); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Kiếm Phong Kim – Trường Lưu Thủy)
- 2174 Giáp Tuất – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Sơn Đầu Hỏa – Trường Lưu Thủy)