Tuổi con Bính Ngọ với từng tuổi bố mẹ
- 2102 Nhâm Tuất – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tuất – Ngọ); Mệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Đại Hải Thủy – Thiên Hà Thủy); Thiên can xung (Nhâm – Bính)
- 2103 Quý Hợi – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Đại Hải Thủy – Thiên Hà Thủy)
- 2104 Giáp Tý – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Hải Trung Kim – Thiên Hà Thủy); Địa chi lục xung (Tý – Ngọ)
- 2105 Ất Sửu – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Hải Trung Kim – Thiên Hà Thủy); Địa chi lục hại (Sửu – Ngọ)
- 2106 Bính Dần – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Dần – Ngọ); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Lư Trung Hỏa – Thiên Hà Thủy)
- 2107 Đinh Mão – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Mão – Ngọ); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Lư Trung Hỏa – Thiên Hà Thủy)
- 2108 Mậu Thìn – HợpMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Đại Lâm Mộc – Thiên Hà Thủy)
- 2109 Kỷ Tỵ – HợpMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Đại Lâm Mộc – Thiên Hà Thủy)
- 2110 Canh Ngọ – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Ngọ (địa chi bình hòa); Tự hình (Ngọ – Ngọ); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Lộ Bàng Thổ – Thiên Hà Thủy)
- 2111 Tân Mùi – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Mùi – Ngọ); Thiên can hợp (Tân – Bính); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Lộ Bàng Thổ – Thiên Hà Thủy)
- 2112 Nhâm Thân – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Kiếm Phong Kim – Thiên Hà Thủy); Thiên can xung (Nhâm – Bính)
- 2113 Quý Dậu – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Kiếm Phong Kim – Thiên Hà Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Dậu – Ngọ)
- 2114 Giáp Tuất – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tuất – Ngọ); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Sơn Đầu Hỏa – Thiên Hà Thủy)
- 2115 Ất Hợi – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Sơn Đầu Hỏa – Thiên Hà Thủy)
- 2116 Bính Tý – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Giản Hạ Thủy – Thiên Hà Thủy); Địa chi lục xung (Tý – Ngọ)
- 2117 Đinh Sửu – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Giản Hạ Thủy – Thiên Hà Thủy); Địa chi lục hại (Sửu – Ngọ)
- 2118 Mậu Dần – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Dần – Ngọ); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Thành Đầu Thổ – Thiên Hà Thủy)
- 2119 Kỷ Mão – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Mão – Ngọ); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Thành Đầu Thổ – Thiên Hà Thủy)
- 2120 Canh Thìn – HợpMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Bạch Lạp Kim – Thiên Hà Thủy)
- 2121 Tân Tỵ – HợpThiên can hợp (Tân – Bính); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Bạch Lạp Kim – Thiên Hà Thủy)
- 2122 Nhâm Ngọ – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Ngọ (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Dương Liễu Mộc – Thiên Hà Thủy); Tự hình (Ngọ – Ngọ); Thiên can xung (Nhâm – Bính)
- 2123 Quý Mùi – HợpĐịa chi lục hợp (Mùi – Ngọ); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Dương Liễu Mộc – Thiên Hà Thủy)
- 2124 Giáp Thân – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Tuyền Trung Thủy – Thiên Hà Thủy)
- 2125 Ất Dậu – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Tuyền Trung Thủy – Thiên Hà Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Dậu – Ngọ)
- 2126 Bính Tuất – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tuất – Ngọ); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Ốc Thượng Thổ – Thiên Hà Thủy)
- 2127 Đinh Hợi – KỵMệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Ốc Thượng Thổ – Thiên Hà Thủy)