Tuổi con Nhâm Tuất với từng tuổi bố mẹ
- 2058 Mậu Dần – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Dần – Tuất); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Thành Đầu Thổ – Đại Hải Thủy)
- 2059 Kỷ Mão – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Mão – Tuất); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Thành Đầu Thổ – Đại Hải Thủy)
- 2060 Canh Thìn – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Bạch Lạp Kim – Đại Hải Thủy); Địa chi lục xung (Thìn – Tuất)
- 2061 Tân Tỵ – HợpMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Bạch Lạp Kim – Đại Hải Thủy)
- 2062 Nhâm Ngọ – HợpĐịa chi tam hợp (Ngọ – Tuất); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Dương Liễu Mộc – Đại Hải Thủy)
- 2063 Quý Mùi – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Dương Liễu Mộc – Đại Hải Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Mùi – Tuất); Địa chi tương hình (Mùi – Tuất)
- 2064 Giáp Thân – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Tuyền Trung Thủy – Đại Hải Thủy)
- 2065 Ất Dậu – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Tuyền Trung Thủy – Đại Hải Thủy); Địa chi lục hại (Dậu – Tuất)
- 2066 Bính Tuất – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Tuất (địa chi bình hòa); Thiên can xung (Bính – Nhâm); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Ốc Thượng Thổ – Đại Hải Thủy)
- 2067 Đinh Hợi – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Đinh – Nhâm); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Ốc Thượng Thổ – Đại Hải Thủy)
- 2068 Mậu Tý – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Tích Lịch Hỏa – Đại Hải Thủy)
- 2069 Kỷ Sửu – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Sửu – Tuất); Địa chi tương hình (Sửu – Tuất); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Tích Lịch Hỏa – Đại Hải Thủy)
- 2070 Canh Dần – HợpĐịa chi tam hợp (Dần – Tuất); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tùng Bách Mộc – Đại Hải Thủy)
- 2071 Tân Mão – HợpĐịa chi lục hợp (Mão – Tuất); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tùng Bách Mộc – Đại Hải Thủy)
- 2072 Nhâm Thìn – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Trường Lưu Thủy – Đại Hải Thủy); Địa chi lục xung (Thìn – Tuất)
- 2073 Quý Tỵ – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Trường Lưu Thủy – Đại Hải Thủy)
- 2074 Giáp Ngọ – HợpĐịa chi tam hợp (Ngọ – Tuất); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Sa Trung Kim – Đại Hải Thủy)
- 2075 Ất Mùi – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Sa Trung Kim – Đại Hải Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Mùi – Tuất); Địa chi tương hình (Mùi – Tuất)
- 2076 Bính Thân – KỵThiên can xung (Bính – Nhâm); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Sơn Hạ Hỏa – Đại Hải Thủy)
- 2077 Đinh Dậu – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Đinh – Nhâm); Địa chi lục hại (Dậu – Tuất); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Sơn Hạ Hỏa – Đại Hải Thủy)
- 2078 Mậu Tuất – HợpCùng tuổi Tuất (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Bình Địa Mộc – Đại Hải Thủy)
- 2079 Kỷ Hợi – HợpMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Bình Địa Mộc – Đại Hải Thủy)
- 2080 Canh Tý – KỵMệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Bích Thượng Thổ – Đại Hải Thủy)
- 2081 Tân Sửu – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Sửu – Tuất); Địa chi tương hình (Sửu – Tuất); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Bích Thượng Thổ – Đại Hải Thủy)
- 2082 Nhâm Dần – HợpĐịa chi tam hợp (Dần – Tuất); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Kim Bạch Kim – Đại Hải Thủy)
- 2083 Quý Mão – HợpĐịa chi lục hợp (Mão – Tuất); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Kim Bạch Kim – Đại Hải Thủy)