Tuổi con Ất Sửu với từng tuổi bố mẹ
- 1941 Tân Tỵ – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tỵ – Sửu); Mệnh cùng hành Kim (bình hòa: Bạch Lạp Kim – Hải Trung Kim); Thiên can xung (Tân – Ất)
- 1942 Nhâm Ngọ – KỵĐịa chi lục hại (Ngọ – Sửu); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Dương Liễu Mộc – Hải Trung Kim)
- 1943 Quý Mùi – KỵĐịa chi lục xung (Mùi – Sửu); Địa chi tương hình (Mùi – Sửu); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Dương Liễu Mộc – Hải Trung Kim)
- 1944 Giáp Thân – HợpMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Tuyền Trung Thủy – Hải Trung Kim)
- 1945 Ất Dậu – HợpĐịa chi tam hợp (Dậu – Sửu); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Tuyền Trung Thủy – Hải Trung Kim)
- 1946 Bính Tuất – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Ốc Thượng Thổ – Hải Trung Kim); Cùng nhóm tứ hành xung (Tuất – Sửu); Địa chi tương hình (Tuất – Sửu)
- 1947 Đinh Hợi – HợpMệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Ốc Thượng Thổ – Hải Trung Kim)
- 1948 Mậu Tý – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Tý – Sửu); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Tích Lịch Hỏa – Hải Trung Kim)
- 1949 Kỷ Sửu – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Sửu (địa chi bình hòa); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Tích Lịch Hỏa – Hải Trung Kim)
- 1950 Canh Dần – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Canh – Ất); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Tùng Bách Mộc – Hải Trung Kim)
- 1951 Tân Mão – KỵThiên can xung (Tân – Ất); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Tùng Bách Mộc – Hải Trung Kim)
- 1952 Nhâm Thìn – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Trường Lưu Thủy – Hải Trung Kim); Cùng nhóm tứ hành xung (Thìn – Sửu)
- 1953 Quý Tỵ – HợpĐịa chi tam hợp (Tỵ – Sửu); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Trường Lưu Thủy – Hải Trung Kim)
- 1954 Giáp Ngọ – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Sa Trung Kim – Hải Trung Kim); Địa chi lục hại (Ngọ – Sửu)
- 1955 Ất Mùi – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Sa Trung Kim – Hải Trung Kim); Địa chi lục xung (Mùi – Sửu); Địa chi tương hình (Mùi – Sửu)
- 1956 Bính Thân – KỵMệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Sơn Hạ Hỏa – Hải Trung Kim)
- 1957 Đinh Dậu – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Dậu – Sửu); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Sơn Hạ Hỏa – Hải Trung Kim)
- 1958 Mậu Tuất – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Tuất – Sửu); Địa chi tương hình (Tuất – Sửu); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Bình Địa Mộc – Hải Trung Kim)
- 1959 Kỷ Hợi – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Bình Địa Mộc – Hải Trung Kim)
- 1960 Canh Tý – HợpĐịa chi lục hợp (Tý – Sửu); Thiên can hợp (Canh – Ất); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Bích Thượng Thổ – Hải Trung Kim)
- 1961 Tân Sửu – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Sửu (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Bích Thượng Thổ – Hải Trung Kim); Thiên can xung (Tân – Ất)
- 1962 Nhâm Dần – HợpMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Kim Bạch Kim – Hải Trung Kim)
- 1963 Quý Mão – HợpMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Kim Bạch Kim – Hải Trung Kim)
- 1964 Giáp Thìn – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Thìn – Sửu); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Phú Đăng Hỏa – Hải Trung Kim)
- 1965 Ất Tỵ – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tỵ – Sửu); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Phú Đăng Hỏa – Hải Trung Kim)
- 1966 Bính Ngọ – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Thiên Hà Thủy – Hải Trung Kim); Địa chi lục hại (Ngọ – Sửu)