Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1975

Chủ Nhật, ngày 27/1 âm lịch – ngày Giáp Dần, tháng Mậu Dần, năm Ất Mão.

Dương lịch 9 Tháng 3, 1975 Chủ Nhật
Âm lịch 27 Tháng Giêng (đủ) Năm Ất Mão
Ngày
Giáp Dần
Tháng
Mậu Dần
Năm
Ất Mão
Tiết khí
Kinh trập

Ngày hắc đạo Thiên Hình · Trực Bế · Sao Tinh

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Ngày 9/3/1975 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)

Ngày 9/3/1975 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Hình – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Bế Xấu

Nên: đắp đê, lấp hố, việc khép lại.

Kiêng: khai trương, cưới hỏi, chữa mắt, ra mắt sản phẩm.

Sao Tinh Sao xấu

Tinh Nhật Mã (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Nam

Ngũ hành Chuyên nhật · Cát

Giáp Mộc, Dần Mộc: can chi cùng hành.

Nạp âm ngày: Đại Khê Thủy; năm Ất Mão: Đại Khê Thủy.

Bành Tổ bách kỵ

Giáp bất khai thương, tài vật hao tán – Không nên mở kho, xuất tiền của lớn, dễ hao tán.

Dần bất tế tự, quỷ thần bất thường – Không nên cúng tế lớn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Hợi · Tam hợp: Ngọ, Tuất · Xung: tuổi Thân

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Giáp Tý.

Hỏi nhanh về ngày 9/3/1975

Ngày 9/3/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 9/3/1975 dương lịch là ngày 27 tháng Giêng năm Ất Mão (27/1/1975 âm lịch).

Ngày 9/3/1975 là ngày gì?

Đây là ngày Giáp Dần, tháng Mậu Dần, năm Ất Mão (năm con Mèo), tiết Kinh trập, ngày hắc đạo Thiên Hình.

Ngày 9/3/1975 là thứ mấy?

Ngày 9/3/1975 là chủ nhật.

Ngày 9/3/1975 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Hình), trực Bế (xấu), sao Tinh (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 9/3/1975

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›