Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1919

Thứ Bảy, ngày 13/7 (nhuận) âm lịch – ngày Tân Dậu, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Mùi.

Dương lịch 6 Tháng 9, 1919 Thứ Bảy
Âm lịch 13 Tháng Bảy (nhuận) (đủ) Năm Kỷ Mùi
Ngày
Tân Dậu
Tháng
Nhâm Thân
Năm
Kỷ Mùi
Tiết khí
Xử thử

Ngày hắc đạo Nguyên Vũ · Trực Trừ · Sao Liễu

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Ngày 6/9/1919 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Liễu xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Liễu xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Liễu xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Liễu xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Liễu xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Liễu xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Liễu xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Liễu xấu)

Ngày 6/9/1919 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Nguyên Vũ – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Trừ Tốt vừa

Nên: dọn dẹp, chữa bệnh, cắt bỏ điều cũ, cúng giải hạn.

Kiêng: cưới hỏi, ký hợp đồng lớn, đi xa.

Sao Liễu Sao xấu

Liễu Thổ Chương (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam

Ngũ hành Chuyên nhật · Cát

Tân Kim, Dậu Kim: can chi cùng hành.

Nạp âm ngày: Thạch Lựu Mộc; năm Kỷ Mùi: Thiên Thượng Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Tân bất hợp tương, chủ nhân bất thường – Không nên làm tương, ủ đồ lên men.

Dậu bất hội khách, tân chủ hữu thương – Không nên mở tiệc, tiếp khách lớn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Thìn · Tam hợp: Sửu, Tỵ · Xung: tuổi Mão

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 6/9/1919

Ngày 6/9/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 6/9/1919 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy (nhuận) năm Kỷ Mùi (13/7/1919 âm lịch), thuộc tháng nhuận.

Ngày 6/9/1919 là ngày gì?

Đây là ngày Tân Dậu, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Mùi (năm con Dê), tiết Xử thử, ngày hắc đạo Nguyên Vũ.

Ngày 6/9/1919 là thứ mấy?

Ngày 6/9/1919 là thứ bảy.

Ngày 6/9/1919 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Nguyên Vũ), trực Trừ (tốt vừa), sao Liễu (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 6/9/1919

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›