Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1920

Chủ Nhật, ngày 23/7 âm lịch – ngày Bính Dần, tháng Giáp Thân, năm Canh Thân.

Dương lịch 5 Tháng 9, 1920 Chủ Nhật
Âm lịch 23 Tháng Bảy (thiếu) Năm Canh Thân
Ngày
Bính Dần
Tháng
Giáp Thân
Năm
Canh Thân
Tiết khí
Xử thử

Ngày hắc đạo Thiên Hình · Trực Phá · Sao Tinh

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Ngày 5/9/1920 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Khai trương Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Mua xe Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Tinh xấu)

Ngày 5/9/1920 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Hình – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Phá Xấu

Nên: phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh.

Kiêng: cưới hỏi, khai trương, ký kết, xuất hành.

Sao Tinh Sao xấu

Tinh Nhật Mã (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Ngũ hành Nghĩa nhật · Cát

Bính Hỏa, Dần Mộc: chi sinh can (Mộc sinh Hỏa).

Nạp âm ngày: Lư Trung Hỏa; năm Canh Thân: Thạch Lựu Mộc.

Bành Tổ bách kỵ

Bính bất tu táo, tất kiến hỏa ương – Không nên sửa bếp, đề phòng hỏa hoạn.

Dần bất tế tự, quỷ thần bất thường – Không nên cúng tế lớn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Hợi · Tam hợp: Ngọ, Tuất · Xung: tuổi Thân

  • Ngày Nguyệt kỵ: theo dân gian, nên tránh đi xa, khai trương.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 5/9/1920

Ngày 5/9/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 5/9/1920 dương lịch là ngày 23 tháng Bảy năm Canh Thân (23/7/1920 âm lịch).

Ngày 5/9/1920 là ngày gì?

Đây là ngày Bính Dần, tháng Giáp Thân, năm Canh Thân (năm con Khỉ), tiết Xử thử, ngày hắc đạo Thiên Hình.

Ngày 5/9/1920 là thứ mấy?

Ngày 5/9/1920 là chủ nhật.

Ngày 5/9/1920 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Hình), trực Phá (xấu), sao Tinh (sao xấu). Ngày phạm Nguyệt kỵ, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 5/9/1920

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›