Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1928

Chủ Nhật, ngày 14/1 âm lịch – ngày Ất Hợi, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thìn.

Dương lịch 5 Tháng 2, 1928 Chủ Nhật
Âm lịch 14 Tháng Giêng (thiếu) Năm Mậu Thìn
Ngày
Ất Hợi
Tháng
Giáp Dần
Năm
Mậu Thìn
Tiết khí
Lập xuân

Ngày hắc đạo Câu Trần · Trực Thu · Sao Mão

Giờ hoàng đạo

  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Ngày 5/2/1928 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Thu, sao Mão xấu)
  • Khai trương Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Thu, sao Mão xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Thu, sao Mão xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Thu, sao Mão xấu)
  • Mua xe Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, sao Mão xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Thu, sao Mão xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Thu, sao Mão xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Thu, sao Mão xấu)

Ngày 5/2/1928 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Câu Trần – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Thu Tốt vừa

Nên: thu hoạch, thu nợ, nhập kho, mua sắm.

Kiêng: khai trương, an táng, đi xa.

Sao Mão Sao xấu

Mão Nhật Kê (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Nam

Ngũ hành Nghĩa nhật · Cát

Ất Mộc, Hợi Thủy: chi sinh can (Thủy sinh Mộc).

Nạp âm ngày: Sơn Đầu Hỏa; năm Mậu Thìn: Đại Lâm Mộc.

Bành Tổ bách kỵ

Ất bất tài thực, thiên chu bất trưởng – Không nên gieo trồng, cây khó lên.

Hợi bất giá thú, bất lợi tân lang – Không nên cưới gả.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Dần · Tam hợp: Mão, Mùi · Xung: tuổi Tỵ

  • Ngày Nguyệt kỵ: theo dân gian, nên tránh đi xa, khai trương.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Bính Tý.

Hỏi nhanh về ngày 5/2/1928

Ngày 5/2/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 5/2/1928 dương lịch là ngày 14 tháng Giêng năm Mậu Thìn (14/1/1928 âm lịch).

Ngày 5/2/1928 là ngày gì?

Đây là ngày Ất Hợi, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thìn (năm con Rồng), tiết Lập xuân, ngày hắc đạo Câu Trần.

Ngày 5/2/1928 là thứ mấy?

Ngày 5/2/1928 là chủ nhật.

Ngày 5/2/1928 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Câu Trần), trực Thu (tốt vừa), sao Mão (sao xấu). Ngày phạm Nguyệt kỵ, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 5/2/1928

Các giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›