Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1934

Chủ Nhật, ngày 22/8 âm lịch – ngày Giáp Thìn, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất.

Dương lịch 30 Tháng 9, 1934 Chủ Nhật
Âm lịch 22 Tháng Tám (thiếu) Năm Giáp Tuất
Ngày
Giáp Thìn
Tháng
Quý Dậu
Năm
Giáp Tuất
Tiết khí
Thu phân

Ngày hắc đạo Thiên Hình · Trực Nguy · Sao Hư

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 30/9/1934 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Hư xấu)

Ngày 30/9/1934 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Hình – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Nguy Xấu

Nên: cúng lễ, việc nhỏ trong nhà.

Kiêng: leo cao, đi đường thủy, việc mạo hiểm.

Sao Hư Sao xấu

Hư Nhật Thử (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Nam

Ngũ hành Chế nhật · Tiểu cát

Giáp Mộc, Thìn Thổ: can khắc chi (Mộc khắc Thổ).

Nạp âm ngày: Phú Đăng Hỏa; năm Giáp Tuất: Sơn Đầu Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Giáp bất khai thương, tài vật hao tán – Không nên mở kho, xuất tiền của lớn, dễ hao tán.

Thìn bất khốc khấp, tất chủ trọng tang – Kiêng khóc lóc, than vãn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Dậu · Tam hợp: Thân, Tý · Xung: tuổi Tuất

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Giáp Tý.

Hỏi nhanh về ngày 30/9/1934

Ngày 30/9/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 30/9/1934 dương lịch là ngày 22 tháng Tám năm Giáp Tuất (22/8/1934 âm lịch).

Ngày 30/9/1934 là ngày gì?

Đây là ngày Giáp Thìn, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất (năm con Chó), tiết Thu phân, ngày hắc đạo Thiên Hình.

Ngày 30/9/1934 là thứ mấy?

Ngày 30/9/1934 là chủ nhật.

Ngày 30/9/1934 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Hình), trực Nguy (xấu), sao Hư (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 30/9/1934

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›