Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1914

Thứ Bảy, ngày 6/5 âm lịch – ngày Bính Thìn, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Dần.

Dương lịch 30 Tháng 5, 1914 Thứ Bảy
Âm lịch 6 Tháng Năm (thiếu) Năm Giáp Dần
Ngày
Bính Thìn
Tháng
Canh Ngọ
Năm
Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu mãn

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Bế · Sao Đê

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 30/5/1914 hợp làm việc gì?

Ngày 30/5/1914 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Bế Xấu

Nên: đắp đê, lấp hố, việc khép lại.

Kiêng: khai trương, cưới hỏi, chữa mắt, ra mắt sản phẩm.

Sao Đê Sao xấu

Đê Thổ Lạc (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Ngũ hành Bảo nhật · Đại cát

Bính Hỏa, Thìn Thổ: can sinh chi (Hỏa sinh Thổ).

Nạp âm ngày: Sa Trung Thổ; năm Giáp Dần: Đại Khê Thủy.

Bành Tổ bách kỵ

Bính bất tu táo, tất kiến hỏa ương – Không nên sửa bếp, đề phòng hỏa hoạn.

Thìn bất khốc khấp, tất chủ trọng tang – Kiêng khóc lóc, than vãn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Dậu · Tam hợp: Thân, Tý · Xung: tuổi Tuất

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 30/5/1914

Ngày 30/5/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 30/5/1914 dương lịch là ngày 6 tháng Năm năm Giáp Dần (6/5/1914 âm lịch).

Ngày 30/5/1914 là ngày gì?

Đây là ngày Bính Thìn, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Dần (năm con Hổ), tiết Tiểu mãn, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 30/5/1914 là thứ mấy?

Ngày 30/5/1914 là thứ bảy.

Ngày 30/5/1914 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Bế (xấu), sao Đê (sao xấu).

Giờ tốt trong ngày 30/5/1914

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›