Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1941

Thứ Sáu, ngày 23/6 (nhuận) âm lịch – ngày Ất Mùi, tháng Ất Mùi, năm Tân Tỵ.

Dương lịch 15 Tháng 8, 1941 Thứ Sáu
Âm lịch 23 Tháng Sáu (nhuận) (đủ) Năm Tân Tỵ
Ngày
Ất Mùi
Tháng
Ất Mùi
Năm
Tân Tỵ
Tiết khí
Lập thu

Ngày hắc đạo Nguyên Vũ · Trực Bế · Sao Cang

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Ngày 15/8/1941 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Nguyệt kỵ, trực Bế, hắc đạo, sao Cang xấu)
  • Khai trương Không nên (Nguyệt kỵ, trực Bế, hắc đạo, sao Cang xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Nguyệt kỵ, trực Bế, hắc đạo, sao Cang xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Nguyệt kỵ, trực Bế, hắc đạo, sao Cang xấu)
  • Mua xe Không nên (Nguyệt kỵ, trực Bế, hắc đạo, sao Cang xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Nguyệt kỵ, trực Bế, hắc đạo, sao Cang xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Nguyệt kỵ, trực Bế, hắc đạo, sao Cang xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Nguyệt kỵ, trực Bế, hắc đạo, sao Cang xấu)

Ngày 15/8/1941 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Nguyên Vũ – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Bế Xấu

Nên: đắp đê, lấp hố, việc khép lại.

Kiêng: khai trương, cưới hỏi, chữa mắt, ra mắt sản phẩm.

Sao Cang Sao xấu

Cang Kim Long (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Nam

Ngũ hành Chế nhật · Tiểu cát

Ất Mộc, Mùi Thổ: can khắc chi (Mộc khắc Thổ).

Nạp âm ngày: Sa Trung Kim; năm Tân Tỵ: Bạch Lạp Kim.

Bành Tổ bách kỵ

Ất bất tài thực, thiên chu bất trưởng – Không nên gieo trồng, cây khó lên.

Mùi bất phục dược, độc khí nhập tràng – Kiêng bắt đầu uống thuốc mới.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Ngọ · Tam hợp: Hợi, Mão · Xung: tuổi Sửu

  • Ngày Nguyệt kỵ: theo dân gian, nên tránh đi xa, khai trương.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Bính Tý.

Hỏi nhanh về ngày 15/8/1941

Ngày 15/8/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 15/8/1941 dương lịch là ngày 23 tháng Sáu (nhuận) năm Tân Tỵ (23/6/1941 âm lịch), thuộc tháng nhuận.

Ngày 15/8/1941 là ngày gì?

Đây là ngày Ất Mùi, tháng Ất Mùi, năm Tân Tỵ (năm con Rắn), tiết Lập thu, ngày hắc đạo Nguyên Vũ.

Ngày 15/8/1941 là thứ mấy?

Ngày 15/8/1941 là thứ sáu.

Ngày 15/8/1941 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Nguyên Vũ), trực Bế (xấu), sao Cang (sao xấu). Ngày phạm Nguyệt kỵ, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 15/8/1941

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›