| Tiểu hàn | Thứ Bảy, 6/1/1900, khoảng 01:06 | 6/12 | 285° |
|---|
| Đại hàn | Thứ Bảy, 20/1/1900, khoảng 18:31 | 20/12 | 300° |
|---|
| Lập xuân | Chủ Nhật, 4/2/1900, khoảng 12:55 | 5/1 | 315° |
|---|
| Vũ thủy | Thứ Hai, 19/2/1900, khoảng 09:01 | 20/1 | 330° |
|---|
| Kinh trập | Thứ Ba, 6/3/1900, khoảng 07:26 | 6/2 | 345° |
|---|
| Xuân phân | Thứ Tư, 21/3/1900, khoảng 08:38 | 21/2 | 0° |
|---|
| Thanh minh | Thứ Năm, 5/4/1900, khoảng 12:56 | 6/3 | 15° |
|---|
| Cốc vũ | Thứ Sáu, 20/4/1900, khoảng 20:25 | 21/3 | 30° |
|---|
| Lập hạ | Chủ Nhật, 6/5/1900, khoảng 06:58 | 8/4 | 45° |
|---|
| Tiểu mãn | Thứ Hai, 21/5/1900, khoảng 20:15 | 23/4 | 60° |
|---|
| Mang chủng | Thứ Tư, 6/6/1900, khoảng 11:41 | 10/5 | 75° |
|---|
| Hạ chí | Thứ Sáu, 22/6/1900, khoảng 04:37 | 26/5 | 90° |
|---|
| Tiểu thử | Thứ Bảy, 7/7/1900, khoảng 22:11 | 11/6 | 105° |
|---|
| Đại thử | Thứ Hai, 23/7/1900, khoảng 15:32 | 27/6 | 120° |
|---|
| Lập thu | Thứ Tư, 8/8/1900, khoảng 07:48 | 14/7 | 135° |
|---|
| Xử thử | Thứ Năm, 23/8/1900, khoảng 22:14 | 29/7 | 150° |
|---|
| Bạch lộ | Thứ Bảy, 8/9/1900, khoảng 10:12 | 15/8 | 165° |
|---|
| Thu phân | Chủ Nhật, 23/9/1900, khoảng 19:14 | 30/8 | 180° |
|---|
| Hàn lộ | Thứ Ba, 9/10/1900, khoảng 01:07 | 16/8 nhuận | 195° |
|---|
| Sương giáng | Thứ Tư, 24/10/1900, khoảng 03:50 | 2/9 | 210° |
|---|
| Lập đông | Thứ Năm, 8/11/1900, khoảng 03:35 | 17/9 | 225° |
|---|
| Tiểu tuyết | Thứ Sáu, 23/11/1900, khoảng 00:46 | 2/10 | 240° |
|---|
| Đại tuyết | Thứ Sáu, 7/12/1900, khoảng 19:55 | 16/10 | 255° |
|---|
| Đông chí | Thứ Bảy, 22/12/1900, khoảng 13:44 | 1/11 | 270° |
|---|