Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 9 năm 2178

Tháng 9/2178 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Mậu Dần; từ ngày 12/9 là tháng Tám năm Mậu Dần.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2178

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/920/7Ất MùiBếHoàng đạo
T4, 2/921/7Bính ThânKiếnHắc đạo
T5, 3/922/7Đinh DậuTrừHắc đạo
T6, 4/923/7Mậu TuấtMãnHoàng đạo
T7, 5/924/7Kỷ HợiBìnhHắc đạo
CN, 6/925/7Canh TýĐịnhHoàng đạo
T2, 7/926/7Tân SửuĐịnhHoàng đạo
T3, 8/927/7Nhâm DầnChấpHắc đạo
T4, 9/928/7Quý MãoPháHắc đạo
T5, 10/929/7Giáp ThìnNguyHoàng đạo
T6, 11/930/7Ất TỵThànhHoàng đạo
T7, 12/91/8Bính NgọThuHoàng đạo
CN, 13/92/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T2, 14/93/8Mậu ThânBếHắc đạo
T3, 15/94/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T4, 16/95/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T5, 17/96/8Tân HợiMãnHắc đạo
T6, 18/97/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T7, 19/98/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
CN, 20/99/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T2, 21/910/8Ất MãoPháHoàng đạo
T3, 22/911/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T4, 23/912/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T5, 24/913/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T6, 25/914/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T7, 26/915/8Canh ThânBếHắc đạo
CN, 27/916/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T2, 28/917/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T3, 29/918/8Quý HợiMãnHắc đạo
T4, 30/919/8Giáp TýBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2178

1/9 4/9 6/9 7/9 10/9 11/9 12/9 13/9 15/9 18/9 20/9 21/9 24/9 25/9 27/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2178

  • 2/9 (21/7 âm) – Quốc khánh
  • 26/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›