Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2178

Tháng 4/2178 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Mậu Dần; từ ngày 18/4 là tháng Ba năm Mậu Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2178

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/414/2Nhâm TuấtNguyHắc đạo
T5, 2/415/2Quý HợiThànhHắc đạo
T6, 3/416/2Giáp TýThuHoàng đạo
T7, 4/417/2Ất SửuThuHắc đạo
CN, 5/418/2Bính DầnKhaiHoàng đạo
T2, 6/419/2Đinh MãoBếHoàng đạo
T3, 7/420/2Mậu ThìnKiếnHắc đạo
T4, 8/421/2Kỷ TỵTrừHắc đạo
T5, 9/422/2Canh NgọMãnHoàng đạo
T6, 10/423/2Tân MùiBìnhHoàng đạo
T7, 11/424/2Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
CN, 12/425/2Quý DậuChấpHoàng đạo
T2, 13/426/2Giáp TuấtPháHắc đạo
T3, 14/427/2Ất HợiNguyHắc đạo
T4, 15/428/2Bính TýThànhHoàng đạo
T5, 16/429/2Đinh SửuThuHắc đạo
T6, 17/430/2Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T7, 18/41/3Kỷ MãoBếHắc đạo
CN, 19/42/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 20/43/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T3, 21/44/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T4, 22/45/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T5, 23/46/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 24/47/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T7, 25/48/3Bính TuấtPháHắc đạo
CN, 26/49/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T2, 27/410/3Mậu TýThànhHắc đạo
T3, 28/411/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T4, 29/412/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T5, 30/413/3Tân MãoBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2178

3/4 5/4 6/4 9/4 10/4 12/4 15/4 17/4 19/4 20/4 23/4 24/4 26/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2178

  • 6/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 20/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 27/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (13/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›