Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 7 năm 2178

Tháng 7/2178 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Mậu Dần; từ ngày 15/7 là tháng Sáu năm Mậu Dần.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2178

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/716/5Quý TỵBếHắc đạo
T5, 2/717/5Giáp NgọKiếnHoàng đạo
T6, 3/718/5Ất MùiTrừHắc đạo
T7, 4/719/5Bính ThânMãnHoàng đạo
CN, 5/720/5Đinh DậuBìnhHoàng đạo
T2, 6/721/5Mậu TuấtĐịnhHắc đạo
T3, 7/722/5Kỷ HợiĐịnhHắc đạo
T4, 8/723/5Canh TýChấpHoàng đạo
T5, 9/724/5Tân SửuPháHoàng đạo
T6, 10/725/5Nhâm DầnNguyHắc đạo
T7, 11/726/5Quý MãoThànhHoàng đạo
CN, 12/727/5Giáp ThìnThuHắc đạo
T2, 13/728/5Ất TỵKhaiHắc đạo
T3, 14/729/5Bính NgọBếHoàng đạo
T4, 15/71/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
T5, 16/72/6Mậu ThânTrừHoàng đạo
T6, 17/73/6Kỷ DậuMãnHắc đạo
T7, 18/74/6Canh TuấtBìnhHoàng đạo
CN, 19/75/6Tân HợiĐịnhHoàng đạo
T2, 20/76/6Nhâm TýChấpHắc đạo
T3, 21/77/6Quý SửuPháHắc đạo
T4, 22/78/6Giáp DầnNguyHoàng đạo
T5, 23/79/6Ất MãoThànhHoàng đạo
T6, 24/710/6Bính ThìnThuHắc đạo
T7, 25/711/6Đinh TỵKhaiHoàng đạo
CN, 26/712/6Mậu NgọBếHắc đạo
T2, 27/713/6Kỷ MùiKiếnHắc đạo
T3, 28/714/6Canh ThânTrừHoàng đạo
T4, 29/715/6Tân DậuMãnHắc đạo
T5, 30/716/6Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo
T6, 31/717/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2178

2/7 4/7 5/7 8/7 9/7 11/7 14/7 16/7 18/7 19/7 22/7 23/7 25/7 28/7 30/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2178

  • 27/7 (13/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›