Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2178

Tháng 5/2178 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Mậu Dần; từ ngày 17/5 là tháng Tư năm Mậu Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2178

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/514/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 2/515/3Quý TỵTrừHoàng đạo
CN, 3/516/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T2, 4/517/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T3, 5/518/3Bính ThânBìnhHoàng đạo
T4, 6/519/3Đinh DậuĐịnhHoàng đạo
T5, 7/520/3Mậu TuấtChấpHắc đạo
T6, 8/521/3Kỷ HợiPháHoàng đạo
T7, 9/522/3Canh TýNguyHắc đạo
CN, 10/523/3Tân SửuThànhHắc đạo
T2, 11/524/3Nhâm DầnThuHoàng đạo
T3, 12/525/3Quý MãoKhaiHắc đạo
T4, 13/526/3Giáp ThìnBếHoàng đạo
T5, 14/527/3Ất TỵKiếnHoàng đạo
T6, 15/528/3Bính NgọTrừHắc đạo
T7, 16/529/3Đinh MùiMãnHắc đạo
CN, 17/51/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T2, 18/52/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T3, 19/53/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T4, 20/54/4Tân HợiPháHoàng đạo
T5, 21/55/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T6, 22/56/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T7, 23/57/4Giáp DầnThuHắc đạo
CN, 24/58/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T2, 25/59/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T3, 26/510/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T4, 27/511/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T5, 28/512/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T6, 29/513/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T7, 30/514/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
CN, 31/515/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2178

1/5 2/5 5/5 6/5 8/5 11/5 13/5 14/5 19/5 20/5 22/5 25/5 27/5 28/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2178

  • 1/5 (14/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (20/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (3/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 31/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›