Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2167

Tháng 9/2167 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Đinh Mão; từ ngày 13/9 là tháng Tám năm Đinh Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2167

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/918/7Đinh DậuTrừHắc đạo
T4, 2/919/7Mậu TuấtMãnHoàng đạo
T5, 3/920/7Kỷ HợiBìnhHắc đạo
T6, 4/921/7Canh TýĐịnhHoàng đạo
T7, 5/922/7Tân SửuChấpHoàng đạo
CN, 6/923/7Nhâm DầnPháHắc đạo
T2, 7/924/7Quý MãoNguyHắc đạo
T3, 8/925/7Giáp ThìnNguyHoàng đạo
T4, 9/926/7Ất TỵThànhHoàng đạo
T5, 10/927/7Bính NgọThuHắc đạo
T6, 11/928/7Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T7, 12/929/7Mậu ThânBếHắc đạo
CN, 13/91/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T2, 14/92/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T3, 15/93/8Tân HợiMãnHắc đạo
T4, 16/94/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T5, 17/95/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T6, 18/96/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T7, 19/97/8Ất MãoPháHoàng đạo
CN, 20/98/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T2, 21/99/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T3, 22/910/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T4, 23/911/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T5, 24/912/8Canh ThânBếHắc đạo
T6, 25/913/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T7, 26/914/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
CN, 27/915/8Quý HợiMãnHắc đạo
T2, 28/916/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T3, 29/917/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T4, 30/918/8Bính DầnChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2167

2/9 4/9 5/9 8/9 9/9 11/9 13/9 16/9 18/9 19/9 22/9 23/9 25/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2167

  • 2/9 (19/7 âm) – Quốc khánh
  • 27/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›