Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2167

Tháng 5/2167 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Đinh Mão; từ ngày 19/5 là tháng Tư năm Đinh Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2167

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/513/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T7, 2/514/3Ất MùiBìnhHắc đạo
CN, 3/515/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 4/516/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T3, 5/517/3Mậu TuấtChấpHắc đạo
T4, 6/518/3Kỷ HợiPháHoàng đạo
T5, 7/519/3Canh TýNguyHắc đạo
T6, 8/520/3Tân SửuThànhHắc đạo
T7, 9/521/3Nhâm DầnThuHoàng đạo
CN, 10/522/3Quý MãoKhaiHắc đạo
T2, 11/523/3Giáp ThìnBếHoàng đạo
T3, 12/524/3Ất TỵKiếnHoàng đạo
T4, 13/525/3Bính NgọTrừHắc đạo
T5, 14/526/3Đinh MùiMãnHắc đạo
T6, 15/527/3Mậu ThânBìnhHoàng đạo
T7, 16/528/3Kỷ DậuĐịnhHoàng đạo
CN, 17/529/3Canh TuấtChấpHắc đạo
T2, 18/530/3Tân HợiPháHoàng đạo
T3, 19/51/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T4, 20/52/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T5, 21/53/4Giáp DầnThuHắc đạo
T6, 22/54/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T7, 23/55/4Bính ThìnBếHoàng đạo
CN, 24/56/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T2, 25/57/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T3, 26/58/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T4, 27/59/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T5, 28/510/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T6, 29/511/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T7, 30/512/4Quý HợiPháHoàng đạo
CN, 31/513/4Giáp TýNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2167

3/5 4/5 6/5 9/5 11/5 12/5 15/5 16/5 18/5 20/5 23/5 25/5 26/5 29/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2167

  • 1/5 (13/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (19/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (1/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›