Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2167

Tháng 4/2167 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Đinh Mão; từ ngày 19/4 là tháng Ba năm Đinh Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2167

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/412/2Giáp TýThuHoàng đạo
T5, 2/413/2Ất SửuKhaiHắc đạo
T6, 3/414/2Bính DầnBếHoàng đạo
T7, 4/415/2Đinh MãoKiếnHoàng đạo
CN, 5/416/2Mậu ThìnKiếnHắc đạo
T2, 6/417/2Kỷ TỵTrừHắc đạo
T3, 7/418/2Canh NgọMãnHoàng đạo
T4, 8/419/2Tân MùiBìnhHoàng đạo
T5, 9/420/2Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T6, 10/421/2Quý DậuChấpHoàng đạo
T7, 11/422/2Giáp TuấtPháHắc đạo
CN, 12/423/2Ất HợiNguyHắc đạo
T2, 13/424/2Bính TýThànhHoàng đạo
T3, 14/425/2Đinh SửuThuHắc đạo
T4, 15/426/2Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T5, 16/427/2Kỷ MãoBếHoàng đạo
T6, 17/428/2Canh ThìnKiếnHắc đạo
T7, 18/429/2Tân TỵTrừHắc đạo
CN, 19/41/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T2, 20/42/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T3, 21/43/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 22/44/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T5, 23/45/3Bính TuấtPháHắc đạo
T6, 24/46/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T7, 25/47/3Mậu TýThànhHắc đạo
CN, 26/48/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T2, 27/49/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T3, 28/410/3Tân MãoBếHắc đạo
T4, 29/411/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 30/412/3Quý TỵTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2167

1/4 3/4 4/4 7/4 8/4 10/4 13/4 15/4 16/4 21/4 22/4 24/4 27/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2167

  • 8/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 21/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 28/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (12/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›