Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2165

Tháng 9/2165 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Ất Sửu; từ ngày 5/9 là tháng Tám năm Ất Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2165

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/926/7Đinh HợiBìnhHắc đạo
T2, 2/927/7Mậu TýĐịnhHoàng đạo
T3, 3/928/7Kỷ SửuChấpHoàng đạo
T4, 4/929/7Canh DầnPháHắc đạo
T5, 5/91/8Tân MãoNguyHoàng đạo
T6, 6/92/8Nhâm ThìnThànhHắc đạo
T7, 7/93/8Quý TỵThànhHắc đạo
CN, 8/94/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T2, 9/95/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T3, 10/96/8Bính ThânBếHắc đạo
T4, 11/97/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T5, 12/98/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T6, 13/99/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
T7, 14/910/8Canh TýBìnhHoàng đạo
CN, 15/911/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
T2, 16/912/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T3, 17/913/8Quý MãoPháHoàng đạo
T4, 18/914/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T5, 19/915/8Ất TỵThànhHắc đạo
T6, 20/916/8Bính NgọThuHoàng đạo
T7, 21/917/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
CN, 22/918/8Mậu ThânBếHắc đạo
T2, 23/919/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T3, 24/920/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T4, 25/921/8Tân HợiMãnHắc đạo
T5, 26/922/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T6, 27/923/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T7, 28/924/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
CN, 29/925/8Ất MãoPháHoàng đạo
T2, 30/926/8Bính ThìnNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2165

2/9 3/9 5/9 8/9 9/9 11/9 14/9 16/9 17/9 20/9 21/9 23/9 26/9 28/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2165

  • 2/9 (27/7 âm) – Quốc khánh
  • 19/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›