Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2165

Tháng 5/2165 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Ất Sửu; từ ngày 10/5 là tháng Tư năm Ất Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2165

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/521/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 2/522/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T6, 3/523/3Bính TuấtPháHắc đạo
T7, 4/524/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
CN, 5/525/3Mậu TýNguyHắc đạo
T2, 6/526/3Kỷ SửuThànhHắc đạo
T3, 7/527/3Canh DầnThuHoàng đạo
T4, 8/528/3Tân MãoKhaiHắc đạo
T5, 9/529/3Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T6, 10/51/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T7, 11/52/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
CN, 12/53/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T2, 13/54/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T3, 14/55/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T4, 15/56/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T5, 16/57/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T6, 17/58/4Canh TýNguyHắc đạo
T7, 18/59/4Tân SửuThànhHoàng đạo
CN, 19/510/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T2, 20/511/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T3, 21/512/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T4, 22/513/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T5, 23/514/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T6, 24/515/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T7, 25/516/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
CN, 26/517/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T2, 27/518/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T3, 28/519/4Tân HợiPháHoàng đạo
T4, 29/520/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T5, 30/521/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T6, 31/522/4Giáp DầnThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2165

1/5 2/5 4/5 7/5 9/5 11/5 12/5 15/5 16/5 18/5 21/5 23/5 24/5 27/5 28/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2165

  • 1/5 (21/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (27/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (10/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 24/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›