Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 11 năm 2165

Tháng 11/2165 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Ất Sửu; từ ngày 4/11 là tháng Mười năm Ất Sửu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2165

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/1128/9Mậu TýMãnHắc đạo
T7, 2/1129/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
CN, 3/1130/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 4/111/10Tân MãoChấpHắc đạo
T3, 5/112/10Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T4, 6/113/10Quý TỵNguyHắc đạo
T5, 7/114/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T6, 8/115/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T7, 9/116/10Bính ThânThuHắc đạo
CN, 10/117/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T2, 11/118/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T3, 12/119/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T4, 13/1110/10Canh TýTrừHắc đạo
T5, 14/1111/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T6, 15/1112/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T7, 16/1113/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
CN, 17/1114/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T2, 18/1115/10Ất TỵPháHắc đạo
T3, 19/1116/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T4, 20/1117/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T5, 21/1118/10Mậu ThânThuHắc đạo
T6, 22/1119/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T7, 23/1120/10Canh TuấtBếHoàng đạo
CN, 24/1121/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T2, 25/1122/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T3, 26/1123/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T4, 27/1124/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T5, 28/1125/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T6, 29/1126/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T7, 30/1127/10Đinh TỵPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2165

3/11 5/11 7/11 8/11 11/11 12/11 14/11 17/11 19/11 20/11 23/11 24/11 26/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2165

  • 13/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (17/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›